ba vạ

adj
  1. run-down, uncared-for

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ba vạ"

ba vạ
Căn nhà ấy trông thật ba vạ với cỏ mọc um tùm và tường vôi bong tróc.